Finance

Danh sách
9993:TYO
Yamazawa Co Ltd
1.141,00 ¥
-0,26%
(-3,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:54:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9993...
Mở
1.148 ¥
Cao
1.148 ¥
Thấp
1.141 ¥
Vốn hoá thị trường
12,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130 ¥
EPS
143 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.148 ¥
Cao
1.148 ¥
Thấp
1.141 ¥
Vốn hoá thị trường
12,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130 ¥
EPS
143 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamazawa Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập4 thg 10, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
27,02 T
25,55 T
26,77 T
24,87 T
Giá vốn hàng bán
19,36 T
18,52 T
19,00 T
18,06 T
Chi phí doanh thu
19,36 T
18,52 T
19,00 T
18,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,54 T
6,15 T
5,68 T
5,96 T
Chi phí hoạt động
7,32 T
6,93 T
7,33 T
6,60 T
Tổng chi phí hoạt động
26,68 T
25,45 T
26,33 T
24,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
345,00 Tr
105,00 Tr
439,00 Tr
218,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
37,00 Tr
15,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
406,00 Tr
114,00 Tr
1,29 T
290,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
387,00 Tr
127,00 Tr
451,00 Tr
275,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-178,00 Tr
9,00 Tr
770,00 Tr
-8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-43,84%
7,89%
59,78%
-2,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
845,00 Tr
-
Thu nhập ròng
584,00 Tr
105,00 Tr
518,00 Tr
298,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
0,41%
1,94%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
2,00 Tr
11,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-14,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-15,00 Tr
-3,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
779,00 Tr
774,00 Tr
806,00 Tr
638,00 Tr
EBITDA
1,18 T
1,00 T
1,29 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google