Finance

Danh sách
9991:TYO
Gecoss Corp
1.733,00 ¥
+1,05%
(+18,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9991...
Mở
1.713 ¥
Cao
1.734 ¥
Thấp
1.711 ¥
Vốn hoá thị trường
58,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.948 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.333 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.713 ¥
Cao
1.734 ¥
Thấp
1.711 ¥
Vốn hoá thị trường
58,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.948 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.333 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gecoss Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgecoss.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,74 T
31,20 T
29,56 T
28,72 T
Giá vốn hàng bán
21,26 T
24,13 T
22,78 T
21,93 T
Chi phí doanh thu
21,26 T
24,13 T
22,78 T
21,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,44 T
4,49 T
5,08 T
4,58 T
Chi phí hoạt động
4,44 T
4,49 T
5,08 T
4,58 T
Tổng chi phí hoạt động
25,70 T
28,62 T
27,86 T
26,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 T
2,58 T
1,70 T
2,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,00 Tr
108,00 Tr
-115,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,21 T
2,70 T
2,10 T
2,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 T
2,71 T
1,88 T
2,30 T
Chi phí thuế thu nhập
748,00 Tr
812,00 Tr
792,00 Tr
728,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,89%
30,02%
37,64%
31,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,46 T
1,79 T
1,31 T
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
5,26%
5,72%
4,44%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,00 Tr
10,00 Tr
64,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-30,00 Tr
-25,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
45,00 Tr
-20,00 Tr
39,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,80 T
3,41 T
2,55 T
3,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google