Finance

Danh sách
9990:TYO
Sac's Bar Holdings Inc
750,00 ¥
+1,08%
(+8,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9990...
Mở
741 ¥
Cao
753 ¥
Thấp
741 ¥
Vốn hoá thị trường
22,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,97 N
Khối lượng
39,00 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
852 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,46 Tr
Số nhân viên
590
Mở
741 ¥
Cao
753 ¥
Thấp
741 ¥
Vốn hoá thị trường
22,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,97 N
Khối lượng
39,00 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
852 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
705 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,46 Tr
Số nhân viên
590
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sac's Bar Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên590
Ngày thành lập1 thg 8, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,72 T
12,61 T
14,13 T
12,50 T
Giá vốn hàng bán
6,39 T
6,32 T
7,24 T
6,28 T
Chi phí doanh thu
6,39 T
6,32 T
7,24 T
6,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,51 T
5,52 T
5,87 T
5,63 T
Chi phí hoạt động
5,51 T
5,52 T
5,87 T
5,63 T
Tổng chi phí hoạt động
11,91 T
11,84 T
13,11 T
11,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
810,19 Tr
774,97 Tr
1,02 T
590,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,39 Tr
9,30 Tr
3,06 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
827,74 Tr
787,80 Tr
884,67 Tr
635,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
835,02 Tr
800,97 Tr
1,04 T
598,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
306,62 Tr
296,63 Tr
329,62 Tr
272,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,04%
37,65%
37,26%
42,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
521,13 Tr
491,16 Tr
555,04 Tr
363,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,10%
3,89%
3,93%
2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,73 Tr
24,72 Tr
25,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,29 Tr
-8,03 Tr
-8,03 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,44 Tr
16,70 Tr
16,97 Tr
14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
959,19 Tr
-
1,17 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google