Trang chủ9989 • TYO
add
Sundrug Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.143,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.132,00 ¥ - 4.176,00 ¥
Phạm vi một năm
4.003,00 ¥ - 4.883,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
498,21 T JPY
Số lượng trung bình
286,93 N
Tỷ số P/E
15,38
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,74 T | 4,83% |
Chi phí hoạt động | 42,80 T | 6,41% |
Thu nhập ròng | 7,32 T | 4,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | 0,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,23 T | 5,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,14 T | 4,33% |
Tổng tài sản | 450,62 T | 7,29% |
Tổng nợ | 173,16 T | 8,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,32 T | 4,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
7.145