Finance

Danh sách
9989:TYO
Sundrug Co Ltd
3.537,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9989...
Vốn hoá thị trường
425,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
557,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
4.466 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.515 ¥
EPS
269 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,88 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
425,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
557,82 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,15
Cao nhất trong 52 tuần
4.466 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.515 ¥
EPS
269 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,88 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sundrug Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,46 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websundrug.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,74 T
217,27 T
206,80 T
215,33 T
Giá vốn hàng bán
157,16 T
161,24 T
153,58 T
159,96 T
Chi phí doanh thu
157,16 T
161,24 T
153,58 T
159,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,80 T
42,55 T
24,17 T
43,28 T
Chi phí hoạt động
42,80 T
42,55 T
42,93 T
43,28 T
Tổng chi phí hoạt động
199,96 T
203,79 T
196,51 T
203,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,78 T
13,48 T
10,30 T
12,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
188,00 Tr
224,00 Tr
197,00 Tr
191,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,62 T
13,25 T
9,84 T
11,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,75 T
13,30 T
10,02 T
11,88 T
Chi phí thuế thu nhập
3,29 T
4,29 T
2,68 T
3,89 T
Thuế suất hiệu dụng
31,01%
32,37%
27,26%
32,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,32 T
8,96 T
7,16 T
8,02 T
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
4,12%
3,46%
3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 Tr
30,00 Tr
98,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-88,00 Tr
-91,00 Tr
-125,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-61,00 Tr
-27,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,76 T
-
EBITDA
15,23 T
17,80 T
14,98 T
16,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google