Finance

Danh sách
9987:TYO
Suzuken Co Ltd
2.590,50 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9987...
Vốn hoá thị trường
369,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,11 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
3.334 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.385 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,70 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
369,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,11 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,51
Cao nhất trong 52 tuần
3.334 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.385 ¥
EPS
272 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,70 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzuken Co Ltd
Giám đốc điều hànhHiromi Miyata
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang websuzuken.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
628,96 T / 609,30 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,57 T
666,19 T
601,02 T
628,96 T
Giá vốn hàng bán
576,23 T
615,20 T
553,08 T
585,61 T
Chi phí doanh thu
576,23 T
615,20 T
553,08 T
585,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,91 T
40,78 T
39,22 T
39,20 T
Chi phí hoạt động
38,91 T
40,78 T
38,60 T
39,20 T
Tổng chi phí hoạt động
615,14 T
655,99 T
591,69 T
624,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,43 T
10,20 T
9,33 T
4,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
176,00 Tr
207,00 Tr
49,00 Tr
415,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,95 T
21,03 T
10,03 T
5,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,25 T
11,28 T
10,43 T
5,12 T
Chi phí thuế thu nhập
4,49 T
6,25 T
2,91 T
1,73 T
Thuế suất hiệu dụng
26,48%
29,73%
29,00%
33,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,46 T
14,77 T
7,12 T
3,38 T
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
2,22%
1,18%
0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,00 Tr
512,00 Tr
301,00 Tr
325,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
301,00 Tr
501,00 Tr
291,00 Tr
315,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,38 T
13,22 T
12,42 T
7,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google