Finance

Danh sách
Tại sao 9987 tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
9987:HKG
Yum China Holdings Inc
352,00 HK$
+2,27%
(+7,80) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9987...
Mở
351,00 HK$
Cao
356,60 HK$
Thấp
351,00 HK$
Vốn hoá thị trường
15,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
588,50 N
Khối lượng
909,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
451,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
310,60 HK$
Số nhân viên
210 N
Mở
351,00 HK$
Cao
356,60 HK$
Thấp
351,00 HK$
Vốn hoá thị trường
15,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
588,50 N
Khối lượng
909,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
451,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
310,60 HK$
Số nhân viên
210 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yum China Holdings, Inc. is a Chinese Fortune 500 fast-food restaurant company based in Shanghai, China. With US$11.797 billion in revenue and 18,737 restaurants worldwide it is one of the largest restaurant companies. It was spun off from Yum! Brands in 2016, becoming an independent, publicly traded company on November 1, 2016. Yum China is a trademark licensee of Yum Brands, paying 3% of total systemwide sales to Yum Brands. It operates 8,484 restaurants in over 1,100 cities located in every province and autonomous region in mainland China. It has a workforce of 290,000 employees. Since the stock is listed on the New York Stock Exchange, the company has an office in Plano, Texas, for SEC filings. Wikipedia
Giới thiệu về Yum China Holdings Inc
Giám đốc điều hànhJoey Wat
Số nhân viên210 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyumchina.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,70 US$ / 0,67 US$
+4,59%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,14 T / 3,05 T
+2,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
2,82 T
3,27 T
3,14 T
Giá vốn hàng bán
2,62 T
2,03 T
2,66 T
2,60 T
Chi phí doanh thu
2,62 T
2,03 T
2,66 T
2,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,00 Tr
555,00 Tr
137,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí hoạt động
178,00 Tr
593,00 Tr
168,00 Tr
177,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
2,62 T
2,82 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
404,00 Tr
202,00 Tr
447,00 Tr
360,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
419,00 Tr
209,00 Tr
454,00 Tr
356,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
433,00 Tr
223,00 Tr
465,00 Tr
374,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,00 Tr
56,00 Tr
123,00 Tr
92,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,21%
26,79%
27,09%
25,84%
Chi phí hoạt động khác
35,00 Tr
38,00 Tr
31,00 Tr
38,00 Tr
Thu nhập ròng
282,00 Tr
140,00 Tr
309,00 Tr
244,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,80%
4,96%
9,45%
7,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,76
0,40
0,87
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
20,00 Tr
17,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
18,00 Tr
16,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
518,00 Tr
317,00 Tr
564,00 Tr
480,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google