Finance

Danh sách
Tại sao 9983 tăng 3,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
9983:TYO
Fast Retailing Co Ltd
73.410,00 ¥
+3,60%
(+2.550,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:42:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9983...
Mở
70.720 ¥
Cao
73.440 ¥
Thấp
70.320 ¥
Vốn hoá thị trường
23,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
145 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
43,35
Cao nhất trong 52 tuần
88.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44.380 ¥
EPS
1.694 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,02 Tr
Số nhân viên
60 N
Mở
70.720 ¥
Cao
73.440 ¥
Thấp
70.320 ¥
Vốn hoá thị trường
23,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,18 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
145 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
43,35
Cao nhất trong 52 tuần
88.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44.380 ¥
EPS
1.694 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,02 Tr
Số nhân viên
60 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fast Retailing Co., Ltd. is a public Japanese multinational retail holding company. In addition to its primary subsidiary Uniqlo, it owns several other brands, including J Brand, Comptoir des Cotonniers, GU, Princesse tam.tam, and Theory. Wikipedia
Giới thiệu về Fast Retailing Co Ltd
Giám đốc điều hànhTadashi Yanai
Số nhân viên59,5 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 5, 8 thg 10, 08:30
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 915,63 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
783,83 T
1,03 NT
1,03 NT
1,01 NT
Giá vốn hàng bán
363,50 T
460,04 T
483,61 T
437,92 T
Chi phí doanh thu
363,50 T
460,04 T
483,61 T
437,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,72 T
362,06 T
362,56 T
366,28 T
Chi phí hoạt động
310,69 T
361,21 T
361,77 T
359,96 T
Tổng chi phí hoạt động
674,20 T
821,26 T
845,38 T
797,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,64 T
206,49 T
182,10 T
212,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-446,00 Tr
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,07 T
226,66 T
202,14 T
229,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,31 T
226,99 T
203,05 T
229,61 T
Chi phí thuế thu nhập
30,52 T
68,15 T
58,51 T
71,65 T
Thuế suất hiệu dụng
23,47%
30,07%
28,94%
31,23%
Chi phí hoạt động khác
-2,02 T
-842,00 Tr
-781,00 Tr
-6,33 T
Thu nhập ròng
93,91 T
147,44 T
131,84 T
146,79 T
Biên lợi nhuận ròng
11,98%
14,35%
12,83%
14,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,02 T
15,11 T
15,14 T
18,29 T
Chi phí lãi suất
-2,92 T
-3,63 T
-3,45 T
-3,57 T
Chi phí lãi suất ròng
13,11 T
11,47 T
11,69 T
14,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,00 T
262,99 T
240,92 T
270,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
423,00 Tr
154,00 Tr
608,00 Tr
-762,00 Tr
Các ứng dụng của Google