Finance

Danh sách
9980:TYO
MRK Holdings Inc
89,00 ¥
-1,11%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9980...
Mở
89 ¥
Cao
90 ¥
Thấp
89 ¥
Vốn hoá thị trường
9,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,88 N
Khối lượng
38,30 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
182 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
89 ¥
Cao
90 ¥
Thấp
89 ¥
Vốn hoá thị trường
9,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,88 N
Khối lượng
38,30 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
182 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MRK Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập22 thg 4, 1978
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,79 T
4,99 T
5,73 T
4,48 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,26 T
1,42 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,26 T
1,42 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,78 T
3,65 T
3,86 T
3,54 T
Chi phí hoạt động
3,78 T
3,65 T
3,92 T
3,54 T
Tổng chi phí hoạt động
5,22 T
4,91 T
5,34 T
4,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
570,00 Tr
82,00 Tr
386,00 Tr
-146,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-10,00 Tr
-18,00 Tr
51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
661,00 Tr
164,00 Tr
372,00 Tr
-55,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
665,00 Tr
165,00 Tr
449,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
262,00 Tr
-404,00 Tr
227,00 Tr
-44,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,64%
-246,34%
61,02%
80,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
399,00 Tr
568,00 Tr
145,00 Tr
-11,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
11,38%
2,53%
-0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,00 Tr
105,00 Tr
89,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,00 Tr
-12,00 Tr
-8,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
93,00 Tr
93,00 Tr
81,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
660,00 Tr
188,75 Tr
475,25 Tr
-56,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google