Finance

Danh sách
9980:HKG
Eastroc Beverage (Group) Co Ltd
97,40 HK$
+1,83%
(+1,75) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9980...
Mở
95,60 HK$
Cao
98,60 HK$
Thấp
95,60 HK$
Vốn hoá thị trường
91,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
452,33 N
Khối lượng
247,42 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
1,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
227,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 HK$
Số nhân viên
12 N
Mở
95,60 HK$
Cao
98,60 HK$
Thấp
95,60 HK$
Vốn hoá thị trường
91,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
452,33 N
Khối lượng
247,42 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
1,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
227,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 HK$
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eastroc Beverage Co. Ltd. is a Chinese beverage company that focuses on energy drinks, beverage products and sports beverages. Wikipedia
Giới thiệu về Eastroc Beverage (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszeastroc.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 2,32 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
6,55 T / 6,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,11 T
4,03 T
5,89 T
6,55 T
Giá vốn hàng bán
3,34 T
2,28 T
3,13 T
3,31 T
Chi phí doanh thu
3,34 T
2,28 T
3,13 T
3,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,78 Tr
14,63 Tr
20,40 Tr
25,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
936,11 Tr
1,19 T
1,32 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
992,30 Tr
1,26 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
3,28 T
4,39 T
4,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
754,64 Tr
1,50 T
1,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,21 Tr
-13,56 Tr
-76,39 Tr
74,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
806,58 Tr
1,57 T
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 T
813,86 Tr
1,51 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
390,91 Tr
152,37 Tr
314,97 Tr
444,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,01%
18,89%
20,04%
21,63%
Chi phí hoạt động khác
58,01 Tr
42,59 Tr
49,99 Tr
66,15 Tr
Thu nhập ròng
1,39 T
654,34 Tr
1,26 T
1,61 T
Biên lợi nhuận ròng
22,70%
16,23%
21,35%
24,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,88
0,95
1,73
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,95 Tr
80,54 Tr
106,02 Tr
124,76 Tr
Chi phí lãi suất
-26,65 Tr
-24,35 Tr
-22,55 Tr
-22,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,30 Tr
56,19 Tr
83,47 Tr
102,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,68 T
866,37 Tr
1,61 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,54 N
-533,55 N
-
-29,00 N
Các ứng dụng của Google