Finance

Danh sách
Tại sao 9974 giảm 5,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
9974:TYO
Belc Co Ltd
6.140,00 ¥
-5,25%
(-340,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9974...
Mở
6.580 ¥
Cao
6.710 ¥
Thấp
6.110 ¥
Vốn hoá thị trường
128,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,43 N
Khối lượng
185,40 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,45
Cao nhất trong 52 tuần
8.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.970 ¥
EPS
588 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
6.580 ¥
Cao
6.710 ¥
Thấp
6.110 ¥
Vốn hoá thị trường
128,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,43 N
Khối lượng
185,40 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,45
Cao nhất trong 52 tuần
8.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.970 ¥
EPS
588 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,87 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Belc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập4 thg 5, 1959
Trụ sở chínhTsurugashima, Saitama, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webbelc.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
107,30 T
104,70 T
107,72 T
107,75 T
Giá vốn hàng bán
76,77 T
75,67 T
76,31 T
78,67 T
Chi phí doanh thu
76,77 T
75,67 T
76,31 T
78,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,53 T
25,38 T
17,96 T
25,78 T
Chi phí hoạt động
25,53 T
25,38 T
26,05 T
25,78 T
Tổng chi phí hoạt động
102,30 T
101,04 T
102,36 T
104,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,00 T
3,65 T
5,36 T
3,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
122,00 Tr
141,00 Tr
215,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,97 T
3,66 T
4,69 T
3,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,03 T
3,71 T
5,44 T
3,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,56 T
1,18 T
628,00 Tr
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
31,34%
32,30%
13,40%
32,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,41 T
2,48 T
4,06 T
2,29 T
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
2,37%
3,77%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
17,00 Tr
26,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-79,00 Tr
-82,00 Tr
-91,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 Tr
-65,00 Tr
-65,00 Tr
-90,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
8,09 T
-
EBITDA
7,03 T
5,55 T
7,50 T
5,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google