Finance

Danh sách
Tại sao 9969 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
9969:HKG
Công ty TNHH Dược Phẩm Innocare
12,32 HK$
+2,67%
(+0,32) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9969...
Mở
12,20 HK$
Cao
12,64 HK$
Thấp
12,01 HK$
Vốn hoá thị trường
26,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,46 Tr
Khối lượng
7,54 Tr
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 HK$
EPS
0,44 HK$
Số nhân viên
1 N
Mở
12,20 HK$
Cao
12,64 HK$
Thấp
12,01 HK$
Vốn hoá thị trường
26,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,46 Tr
Khối lượng
7,54 Tr
Chỉ số P/E
28,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,65 HK$
EPS
0,44 HK$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Dược Phẩm Innocare
Giám đốc điều hànhJasmine Cui
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập3 thg 11, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 2, 26 thg 10, 10:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 691,21 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
383,89 Tr
1,26 T
528,63 Tr
608,43 Tr
Giá vốn hàng bán
48,46 Tr
66,11 Tr
62,72 Tr
56,27 Tr
Chi phí doanh thu
48,46 Tr
66,11 Tr
62,72 Tr
56,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
226,35 Tr
275,57 Tr
229,16 Tr
267,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,93 Tr
243,50 Tr
162,45 Tr
205,62 Tr
Chi phí hoạt động
388,22 Tr
560,08 Tr
392,10 Tr
476,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
436,68 Tr
626,19 Tr
454,82 Tr
532,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,79 Tr
633,39 Tr
73,81 Tr
75,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,02 Tr
-26,67 Tr
11,13 Tr
-13,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,60 Tr
719,92 Tr
104,85 Tr
142,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,17 Tr
673,62 Tr
101,24 Tr
102,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,72 Tr
3,79 Tr
2,40 Tr
5,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,09%
0,53%
2,29%
3,57%
Chi phí hoạt động khác
-25,90 Tr
40,29 Tr
-320,57 N
3,37 Tr
Thu nhập ròng
-34,32 Tr
706,88 Tr
105,82 Tr
140,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,94%
56,12%
20,02%
23,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,67 Tr
47,46 Tr
30,69 Tr
37,25 Tr
Chi phí lãi suất
-14,49 Tr
-12,42 Tr
-14,38 Tr
-15,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,17 Tr
35,04 Tr
16,30 Tr
22,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-36,03 Tr
652,95 Tr
93,37 Tr
94,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,40 N
-3,40 N
-
-197,23 N
Các ứng dụng của Google