Finance

Danh sách
9962:TYO
Tập đoàn Misumi
4.022,00 ¥
-0,12%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9962...
Mở
3.973 ¥
Cao
4.039 ¥
Thấp
3.917 ¥
Vốn hoá thị trường
1,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,99
Cao nhất trong 52 tuần
4.204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.116 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,44 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
3.973 ¥
Cao
4.039 ¥
Thấp
3.917 ¥
Vốn hoá thị trường
1,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,99
Cao nhất trong 52 tuần
4.204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.116 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,44 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Misumi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập23 thg 2, 1963
Trụ sở chínhBunkyō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmisumi.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
131,44 T / 121,90 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,45 T
114,85 T
120,72 T
131,44 T
Giá vốn hàng bán
57,38 T
60,94 T
63,61 T
69,34 T
Chi phí doanh thu
57,38 T
60,94 T
63,61 T
69,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,07 T
41,26 T
24,62 T
44,26 T
Chi phí hoạt động
39,07 T
41,26 T
41,76 T
44,23 T
Tổng chi phí hoạt động
96,46 T
102,20 T
105,37 T
113,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,99 T
12,65 T
15,35 T
17,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
132,00 Tr
177,00 Tr
49,00 Tr
-49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,62 T
13,02 T
15,59 T
17,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 T
13,02 T
15,80 T
17,86 T
Chi phí thuế thu nhập
2,80 T
3,94 T
-1,88 T
5,97 T
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
30,24%
-12,07%
33,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,78 T
9,03 T
17,43 T
11,70 T
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
7,86%
14,44%
8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
319,00 Tr
348,00 Tr
385,00 Tr
387,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-44,00 Tr
-78,00 Tr
-84,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
286,00 Tr
304,00 Tr
307,00 Tr
303,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
16,55 T
-
EBITDA
15,06 T
17,94 T
20,97 T
23,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
504,00 Tr
-
715,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google