Finance

Danh sách
9958:TPE
CENTURY IRON AND STEEL INDUSTRIAL CO LTD
90,00 NT$
-1,10%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9958...
Mở
90,50 NT$
Cao
91,50 NT$
Thấp
89,60 NT$
Vốn hoá thị trường
24,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
763,97 N
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
1,11 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
172,14 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,30 NT$
EPS
6,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,56 Tr
Mở
90,50 NT$
Cao
91,50 NT$
Thấp
89,60 NT$
Vốn hoá thị trường
24,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
763,97 N
Cổ tức
4,93%
Cổ tức hằng quý
1,11 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,94
Cao nhất trong 52 tuần
172,14 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,30 NT$
EPS
6,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,56 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CENTURY IRON AND STEEL INDUSTRIAL CO LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,02 T
3,56 T
4,57 T
5,61 T
Giá vốn hàng bán
2,22 T
2,45 T
3,05 T
4,49 T
Chi phí doanh thu
2,22 T
2,45 T
3,05 T
4,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
349,56 Tr
236,69 Tr
196,61 Tr
195,35 Tr
Chi phí hoạt động
346,20 Tr
240,04 Tr
199,41 Tr
231,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,57 T
2,69 T
3,25 T
4,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
454,43 Tr
869,87 Tr
1,32 T
890,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,81 Tr
-23,82 Tr
-10,25 Tr
-23,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
538,99 Tr
956,10 Tr
1,34 T
867,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
515,55 Tr
972,13 Tr
1,33 T
856,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,61 Tr
173,67 Tr
303,82 Tr
207,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,60%
18,16%
22,66%
23,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
288,60 Tr
443,10 Tr
650,01 Tr
357,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,55%
12,45%
14,23%
6,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,17
1,84
2,00
1,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,33 Tr
75,80 Tr
44,69 Tr
90,93 Tr
Chi phí lãi suất
-85,71 Tr
-89,93 Tr
-92,68 Tr
-127,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,38 Tr
-14,13 Tr
-47,99 Tr
-36,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
805,67 Tr
1,23 T
1,70 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,67 Tr
16,24 Tr
-11,50 Tr
-11,07 Tr
Các ứng dụng của Google