Finance

Danh sách
9956:TYO
Valor Holdings Co Ltd
1.558,00 ¥
+0,97%
(+15,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9956...
Mở
1.560 ¥
Cao
1.581 ¥
Thấp
1.545 ¥
Vốn hoá thị trường
185,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,42 N
Khối lượng
356,30 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.998 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.366 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,17 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
1.560 ¥
Cao
1.581 ¥
Thấp
1.545 ¥
Vốn hoá thị trường
185,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,42 N
Khối lượng
356,30 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.998 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.366 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,17 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valor Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập29 thg 7, 1958
Trụ sở chínhTajimi, Gifu, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,90 T
236,01 T
251,52 T
243,43 T
Giá vốn hàng bán
161,73 T
171,99 T
160,83 T
171,03 T
Chi phí doanh thu
161,73 T
171,99 T
160,83 T
171,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,10 T
62,40 T
36,70 T
65,00 T
Chi phí hoạt động
67,00 T
55,14 T
85,73 T
65,00 T
Tổng chi phí hoạt động
228,73 T
227,13 T
246,57 T
236,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,17 T
8,88 T
4,95 T
7,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
625,00 Tr
1,01 T
585,00 Tr
1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,97 T
9,52 T
1,90 T
10,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,87 T
9,62 T
5,31 T
7,84 T
Chi phí thuế thu nhập
2,89 T
3,24 T
-318,00 Tr
3,60 T
Thuế suất hiệu dụng
36,25%
34,01%
-16,75%
34,19%
Chi phí hoạt động khác
6,90 T
-7,27 T
24,04 T
-
Thu nhập ròng
4,40 T
6,12 T
2,08 T
6,36 T
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
2,59%
0,83%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
194,00 Tr
37,00 Tr
213,00 Tr
50,00 Tr
Chi phí lãi suất
-345,00 Tr
-355,00 Tr
-449,00 Tr
-455,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-151,00 Tr
-318,00 Tr
-236,00 Tr
-405,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
23,79 T
-
EBITDA
13,37 T
-
11,73 T
14,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google