Finance

Danh sách
Tại sao 9955 giảm 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
9955:TPE
Super Dragon Technology Co Ltd
23,20 NT$
-3,13%
(-0,75) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9955...
Mở
23,75 NT$
Cao
23,75 NT$
Thấp
23,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,94 N
Khối lượng
211,45 N
Chỉ số P/E
12,37
Cao nhất trong 52 tuần
41,02 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,90 NT$
EPS
1,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,21 Tr
Số nhân viên
129
Mở
23,75 NT$
Cao
23,75 NT$
Thấp
23,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,94 N
Khối lượng
211,45 N
Chỉ số P/E
12,37
Cao nhất trong 52 tuần
41,02 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,90 NT$
EPS
1,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,21 Tr
Số nhân viên
129
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Super Dragon Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên129
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang websdti.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
381,74 Tr
430,28 Tr
445,90 Tr
401,90 Tr
Giá vốn hàng bán
339,18 Tr
400,82 Tr
385,24 Tr
396,64 Tr
Chi phí doanh thu
339,18 Tr
400,82 Tr
385,24 Tr
396,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,10 Tr
5,28 Tr
4,35 Tr
4,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,97 Tr
32,96 Tr
30,08 Tr
26,78 Tr
Chi phí hoạt động
35,07 Tr
38,24 Tr
34,44 Tr
31,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
374,25 Tr
439,06 Tr
419,67 Tr
427,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,49 Tr
-8,78 Tr
26,23 Tr
-25,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,37 Tr
-14,98 Tr
-13,23 Tr
5,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,63 Tr
94,81 Tr
5,03 Tr
95,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,63 Tr
-31,40 Tr
5,03 Tr
-30,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
100,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,11%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,63 Tr
94,71 Tr
5,03 Tr
95,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,95%
22,01%
1,13%
23,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
372,00 N
526,00 N
540,00 N
657,00 N
Chi phí lãi suất
-9,43 Tr
-9,45 Tr
-10,08 Tr
-10,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,06 Tr
-8,93 Tr
-9,54 Tr
-9,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,39 Tr
6,40 Tr
41,63 Tr
-10,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google