Trang chủ9950 • TYO
add
Hachi-Ban Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.465,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.470,00 ¥ - 3.490,00 ¥
Phạm vi một năm
3.285,00 ¥ - 3.535,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,65 T JPY
Số lượng trung bình
1,25 N
Tỷ số P/E
101,31
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,15 T | 8,13% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | 17,29% |
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -132,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,74 | -130,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,25 Tr | -75,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -128,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 587,00 Tr | -35,71% |
Tổng tài sản | 5,65 T | 0,70% |
Tổng nợ | 1,84 T | -1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -132,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
167