Finance

Danh sách
9946:TYO
Ministop
1.749,00 ¥
-0,40%
(-7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9946...
Mở
1.755 ¥
Cao
1.762 ¥
Thấp
1.733 ¥
Vốn hoá thị trường
51,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,10 N
Khối lượng
144,20 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.198 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.733 ¥
EPS
-268 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.755 ¥
Cao
1.762 ¥
Thấp
1.733 ¥
Vốn hoá thị trường
51,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,10 N
Khối lượng
144,20 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.198 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.733 ¥
EPS
-268 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ministop là một chuỗi cửa hàng tiện lợi trực thuộc Tập đoàn ÆON Nhật Bản, điều hành chuỗi nhượng quyền cửa hàng tiện lợi Ministop tại Nhật Bản. Không giống như hầu hết các cửa hàng tiện lợi khác ở Nhật Bản, các cửa hàng Ministop có nhà bếp luôn chuẩn bị để phục vụ cho khách hàng những thứ như: bánh mì, đồ ăn nhẹ và lấy hộp ben-tô theo yêu cầu, đồng thời có khu vực mà khách hàng có thể ngồi xuống và ăn ngay lập tức. Wikipedia
Giới thiệu về Ministop
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1980
Trụ sở chínhChiba, Chiba, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
25,01 T
21,31 T
21,75 T
24,91 T
Giá vốn hàng bán
13,13 T
12,52 T
13,11 T
14,61 T
Chi phí doanh thu
13,13 T
12,52 T
13,11 T
14,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,76 T
11,35 T
9,19 T
12,32 T
Chi phí hoạt động
10,76 T
11,35 T
10,81 T
12,32 T
Tổng chi phí hoạt động
23,89 T
23,87 T
23,92 T
26,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
-2,56 T
-2,16 T
-2,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
25,00 Tr
72,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
715,00 Tr
-2,64 T
-3,43 T
-2,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,23 T
-2,43 T
-1,98 T
-1,90 T
Chi phí thuế thu nhập
100,00 Tr
22,00 Tr
58,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,99%
-0,83%
-1,69%
-2,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
653,00 Tr
-2,62 T
-3,51 T
-2,31 T
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
-12,30%
-16,14%
-9,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,00 Tr
121,00 Tr
114,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
110,00 Tr
116,00 Tr
110,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,62 T
-
EBITDA
1,56 T
-
-1,76 T
-1,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google