Finance

Danh sách
9946:TPE
San Far Property Ltd
16,65 NT$
-0,60%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9946...
Mở
16,70 NT$
Cao
16,75 NT$
Thấp
16,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
271,28 N
Khối lượng
121,00 N
Cổ tức
8,31%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
4,60 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,14 Tr
Mở
16,70 NT$
Cao
16,75 NT$
Thấp
16,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
271,28 N
Khối lượng
121,00 N
Cổ tức
8,31%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
4,60 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,14 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về San Far Property Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanfar.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,45 Tr
1,69 T
2,29 T
359,18 Tr
Giá vốn hàng bán
15,83 Tr
784,46 Tr
1,06 T
173,99 Tr
Chi phí doanh thu
15,83 Tr
784,46 Tr
1,06 T
173,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,39 Tr
149,58 Tr
159,65 Tr
58,30 Tr
Chi phí hoạt động
36,39 Tr
149,58 Tr
159,65 Tr
58,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,21 Tr
934,04 Tr
1,22 T
232,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,76 Tr
760,73 Tr
1,07 T
126,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,80 Tr
6,65 Tr
2,25 Tr
1,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,89 Tr
760,81 Tr
1,05 T
114,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,89 Tr
760,81 Tr
1,05 T
114,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
743,00 N
161,15 Tr
218,01 Tr
27,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,40%
21,18%
20,79%
23,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-17,63 Tr
599,66 Tr
830,57 Tr
87,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-57,90%
35,38%
36,33%
24,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,37 Tr
9,09 Tr
4,83 Tr
15,57 Tr
Chi phí lãi suất
-20,25 Tr
-19,00 Tr
-31,48 Tr
-29,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,88 Tr
-9,91 Tr
-26,65 Tr
-13,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,59 Tr
764,90 Tr
1,07 T
131,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google