Finance

Danh sách
9945:TPE
Ruentex Development Co Ltd
29,80 NT$
+1,71%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9945...
Mở
29,45 NT$
Cao
30,05 NT$
Thấp
29,45 NT$
Vốn hoá thị trường
84,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 Tr
Khối lượng
9,93 Tr
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,28 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 NT$
EPS
5,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
29,45 NT$
Cao
30,05 NT$
Thấp
29,45 NT$
Vốn hoá thị trường
84,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 Tr
Khối lượng
9,93 Tr
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,28 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
31,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 NT$
EPS
5,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
999,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruentex Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập12 thg 9, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,10 T
14,16 T
8,80 T
13,72 T
Giá vốn hàng bán
6,84 T
10,92 T
6,62 T
10,00 T
Chi phí doanh thu
6,84 T
10,92 T
6,62 T
10,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,66 Tr
26,27 Tr
27,61 Tr
29,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
615,55 Tr
683,05 Tr
595,70 Tr
717,11 Tr
Chi phí hoạt động
641,06 Tr
711,43 Tr
618,91 Tr
749,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,48 T
11,63 T
7,24 T
10,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,62 T
2,53 T
1,56 T
2,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,76 Tr
27,89 Tr
49,69 Tr
-7,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,81 T
4,56 T
3,52 T
8,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,40 T
4,59 T
3,63 T
8,57 T
Chi phí thuế thu nhập
382,25 Tr
435,18 Tr
275,59 Tr
506,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,04%
9,55%
7,82%
5,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,63 T
3,40 T
2,71 T
7,38 T
Biên lợi nhuận ròng
28,95%
24,02%
30,75%
53,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
182,62 Tr
65,16 Tr
14,28 Tr
16,26 Tr
Chi phí lãi suất
-293,22 Tr
-301,15 Tr
-282,18 Tr
-278,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,60 Tr
-235,99 Tr
-267,91 Tr
-262,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,75 T
2,67 T
1,70 T
3,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-319,00 N
-9,24 Tr
20,00 N
-6,36 Tr
Các ứng dụng của Google