Finance

Danh sách
9943:TPE
Holiday Entertainment Co Ltd
50,20 NT$
+0,20%
(+0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9943...
Mở
50,10 NT$
Cao
50,50 NT$
Thấp
50,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,30 N
Khối lượng
37,09 N
Cổ tức
6,97%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
65,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
EPS
6,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
50,10 NT$
Cao
50,50 NT$
Thấp
50,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,30 N
Khối lượng
37,09 N
Cổ tức
6,97%
Cổ tức hằng quý
0,87 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,27
Cao nhất trong 52 tuần
65,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 NT$
EPS
6,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Holiday Entertainment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,29 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
565,97 Tr
596,26 Tr
630,74 Tr
542,76 Tr
Giá vốn hàng bán
301,17 Tr
269,12 Tr
294,98 Tr
281,26 Tr
Chi phí doanh thu
301,17 Tr
269,12 Tr
294,98 Tr
281,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,48 Tr
320,78 Tr
158,75 Tr
154,34 Tr
Chi phí hoạt động
217,04 Tr
176,25 Tr
215,07 Tr
208,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
518,21 Tr
445,37 Tr
510,05 Tr
489,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,77 Tr
150,89 Tr
120,69 Tr
52,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,92 Tr
3,36 Tr
5,26 Tr
3,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,81 Tr
236,90 Tr
188,55 Tr
72,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,30 Tr
238,16 Tr
190,12 Tr
73,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,78 Tr
35,47 Tr
28,20 Tr
12,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,11%
14,97%
14,95%
16,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
95,85 Tr
198,55 Tr
158,84 Tr
60,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,94%
33,30%
25,18%
11,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,63 Tr
9,42 Tr
9,49 Tr
9,32 Tr
Chi phí lãi suất
-2,53 Tr
-2,79 Tr
-2,98 Tr
-3,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,11 Tr
6,64 Tr
6,51 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,25 Tr
-144,52 Tr
55,90 Tr
53,86 Tr
EBITDA
63,23 Tr
166,76 Tr
137,07 Tr
69,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
484,00 N
1,26 Tr
1,57 Tr
328,00 N
Các ứng dụng của Google