Finance

Danh sách
9942:TPE
Nak Sealing Technologies Corp
113,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9942...
Mở
113,00 NT$
Cao
114,00 NT$
Thấp
113,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,59 N
Khối lượng
43,37 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 NT$
EPS
9,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
113,00 NT$
Cao
114,00 NT$
Thấp
113,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,59 N
Khối lượng
43,37 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 NT$
EPS
9,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nak Sealing Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnak.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,08 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
605,15 Tr
616,83 Tr
649,98 Tr
723,77 Tr
Chi phí doanh thu
605,15 Tr
616,83 Tr
649,98 Tr
723,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,80 Tr
17,25 Tr
14,76 Tr
19,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,55 Tr
146,49 Tr
151,73 Tr
159,58 Tr
Chi phí hoạt động
161,96 Tr
170,22 Tr
167,59 Tr
182,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
767,11 Tr
787,05 Tr
817,57 Tr
905,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,47 Tr
225,32 Tr
264,94 Tr
300,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
672,00 N
990,00 N
-747,00 N
19,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,50 Tr
246,27 Tr
276,71 Tr
319,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
268,82 Tr
248,52 Tr
277,96 Tr
320,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,69 Tr
69,63 Tr
92,27 Tr
108,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,64%
28,27%
33,35%
33,95%
Chi phí hoạt động khác
831,00 N
2,06 Tr
829,00 N
2,62 Tr
Thu nhập ròng
186,62 Tr
176,46 Tr
184,52 Tr
211,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,52%
17,43%
17,05%
17,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 Tr
1,88 Tr
1,08 Tr
2,58 Tr
Chi phí lãi suất
-748,00 N
-1,12 Tr
-917,00 N
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
533,00 N
766,00 N
163,00 N
534,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
290,00 Tr
279,65 Tr
318,28 Tr
359,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,33 Tr
2,25 Tr
1,25 Tr
627,00 N
Các ứng dụng của Google