Finance

Danh sách
9941:TPE
Taiwan Acceptance Corp
77,90 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9941...
Mở
77,90 NT$
Cao
78,10 NT$
Thấp
77,20 NT$
Vốn hoá thị trường
50,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
1,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
100,98 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,39 NT$
EPS
7,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
77,90 NT$
Cao
78,10 NT$
Thấp
77,20 NT$
Vốn hoá thị trường
50,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
1,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,59
Cao nhất trong 52 tuần
100,98 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,39 NT$
EPS
7,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,63 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Acceptance Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtac.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,86 T
9,80 T
9,59 T
9,96 T
Giá vốn hàng bán
5,47 T
5,63 T
5,40 T
5,73 T
Chi phí doanh thu
5,47 T
5,63 T
5,40 T
5,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,34 T
1,32 T
1,37 T
1,43 T
Chi phí hoạt động
2,92 T
2,90 T
2,80 T
2,74 T
Tổng chi phí hoạt động
8,39 T
8,54 T
8,20 T
8,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,47 T
1,26 T
1,39 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,04 Tr
163,70 Tr
54,65 Tr
82,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,31 T
1,38 T
1,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,56 T
1,37 T
1,42 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
337,20 Tr
188,83 Tr
301,33 Tr
319,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,44%
14,42%
21,80%
20,69%
Chi phí hoạt động khác
488,74 Tr
447,27 Tr
480,26 Tr
519,14 Tr
Thu nhập ròng
1,25 T
1,14 T
1,10 T
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
12,72%
11,65%
11,51%
12,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,04
1,84
0,98
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-49,03 Tr
-90,30 Tr
-62,13 Tr
-62,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,03 Tr
-90,30 Tr
-62,13 Tr
-62,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
113,77 Tr
74,86 Tr
101,85 Tr
103,84 Tr
EBITDA
3,52 T
5,07 T
3,42 T
3,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
523,00 N
-390,00 N
170,00 N
-110,00 N
Các ứng dụng của Google