Finance

Danh sách
9939:TPE
Taiwan Hon Chuan Enterprise Co Ltd
126,00 NT$
+0,80%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:41 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9939...
Mở
124,50 NT$
Cao
126,50 NT$
Thấp
124,50 NT$
Vốn hoá thị trường
37,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
637,35 N
Khối lượng
496,40 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
1,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
145,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
108,50 NT$
EPS
10,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
292,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
124,50 NT$
Cao
126,50 NT$
Thấp
124,50 NT$
Vốn hoá thị trường
37,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
637,35 N
Khối lượng
496,40 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
1,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
145,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
108,50 NT$
EPS
10,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
292,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Hon Chuan Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,9 N
Ngày thành lập15 thg 7, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webhonchuan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,93 T
5,98 T
6,86 T
8,62 T
Giá vốn hàng bán
6,02 T
4,74 T
5,33 T
6,26 T
Chi phí doanh thu
6,02 T
4,74 T
5,33 T
6,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
124,42 Tr
79,82 Tr
80,90 Tr
98,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
632,46 Tr
549,24 Tr
545,42 Tr
660,65 Tr
Chi phí hoạt động
756,88 Tr
629,06 Tr
626,32 Tr
759,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,77 T
5,37 T
5,95 T
7,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
610,43 Tr
905,99 Tr
1,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,19 Tr
287,56 Tr
33,53 Tr
76,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 T
577,58 Tr
852,81 Tr
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 T
569,63 Tr
843,69 Tr
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
233,81 Tr
109,67 Tr
177,06 Tr
277,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,68%
18,99%
20,76%
17,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
870,59 Tr
444,58 Tr
664,46 Tr
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
10,98%
7,44%
9,69%
14,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,94
1,50
-
4,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,33 Tr
28,35 Tr
23,03 Tr
28,10 Tr
Chi phí lãi suất
-
-377,10 Tr
-98,52 Tr
-104,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,33 Tr
-348,75 Tr
-75,50 Tr
-76,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,73 T
1,22 T
1,55 T
2,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
298,00 N
-293,00 N
-9,12 Tr
-10,00 N
Các ứng dụng của Google