Finance

Danh sách
9938:TPE
Taiwan Paiho Ltd
39,45 NT$
-0,13%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9938...
Mở
39,50 NT$
Cao
39,70 NT$
Thấp
39,20 NT$
Vốn hoá thị trường
11,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
981,52 N
Khối lượng
628,19 N
Cổ tức
7,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
61,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,70 NT$
EPS
3,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,96 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
39,50 NT$
Cao
39,70 NT$
Thấp
39,20 NT$
Vốn hoá thị trường
11,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
981,52 N
Khối lượng
628,19 N
Cổ tức
7,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
61,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,70 NT$
EPS
3,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,96 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Paiho Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpaiho.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,17 T
3,77 T
4,04 T
3,80 T
Giá vốn hàng bán
2,68 T
2,58 T
2,75 T
2,67 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
2,58 T
2,75 T
2,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
143,26 Tr
148,54 Tr
135,62 Tr
148,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
607,69 Tr
628,95 Tr
624,64 Tr
602,12 Tr
Chi phí hoạt động
750,78 Tr
784,45 Tr
764,20 Tr
747,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
3,36 T
3,52 T
3,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
742,23 Tr
402,05 Tr
520,71 Tr
381,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-285,00 N
820,00 N
11,10 Tr
-569,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
611,09 Tr
373,52 Tr
425,17 Tr
235,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
611,09 Tr
323,28 Tr
423,80 Tr
235,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
162,45 Tr
104,28 Tr
129,64 Tr
108,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,58%
27,92%
30,49%
46,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
344,68 Tr
218,16 Tr
260,13 Tr
145,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,27%
5,79%
6,44%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,16
0,73
0,87
0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,88 Tr
12,78 Tr
9,83 Tr
12,41 Tr
Chi phí lãi suất
-136,55 Tr
-133,71 Tr
-137,56 Tr
-141,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,66 Tr
-120,93 Tr
-127,74 Tr
-129,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,09 T
749,56 Tr
869,13 Tr
733,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,32 Tr
8,39 Tr
-1,36 Tr
114,00 N
Các ứng dụng của Google