Finance

Danh sách
9937:TPE
National Petroleum Co Ltd
54,40 NT$
-0,18%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9937...
Mở
54,10 NT$
Cao
55,00 NT$
Thấp
54,10 NT$
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,78 N
Khối lượng
16,03 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,50 NT$
EPS
2,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
54,10 NT$
Cao
55,00 NT$
Thấp
54,10 NT$
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,78 N
Khối lượng
16,03 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
21,21
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,50 NT$
EPS
2,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Petroleum Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnpcgas.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,61 T
5,54 T
5,40 T
6,34 T
Giá vốn hàng bán
4,92 T
4,83 T
4,68 T
5,64 T
Chi phí doanh thu
4,92 T
4,83 T
4,68 T
5,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
497,86 Tr
497,06 Tr
492,03 Tr
498,49 Tr
Chi phí hoạt động
497,88 Tr
497,03 Tr
492,07 Tr
498,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,42 T
5,33 T
5,17 T
6,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,24 Tr
212,17 Tr
228,73 Tr
192,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,69 Tr
29,84 Tr
30,77 Tr
58,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
252,92 Tr
238,52 Tr
253,61 Tr
248,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,43 Tr
239,15 Tr
253,69 Tr
249,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,36 Tr
47,75 Tr
50,94 Tr
50,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,52%
20,02%
20,09%
20,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
203,55 Tr
190,78 Tr
202,67 Tr
198,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,63%
3,44%
3,75%
3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,67 Tr
4,71 Tr
853,00 N
5,17 Tr
Chi phí lãi suất
-7,17 Tr
-7,57 Tr
-6,67 Tr
-6,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,50 Tr
-2,86 Tr
-5,81 Tr
-1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
241,50 Tr
260,20 Tr
276,24 Tr
239,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,00 N
621,00 N
63,00 N
629,00 N
Các ứng dụng của Google