Finance

Danh sách
Tại sao 9936 giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
9936:HKG
Ximei Resources Holding Ltd
10,25 HK$
-2,01%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9936...
Mở
10,72 HK$
Cao
10,77 HK$
Thấp
10,14 HK$
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
12,43
Cao nhất trong 52 tuần
24,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,77 HK$
EPS
0,82 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,00 Tr
Số nhân viên
842
Mở
10,72 HK$
Cao
10,77 HK$
Thấp
10,14 HK$
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
12,43
Cao nhất trong 52 tuần
24,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,77 HK$
EPS
0,82 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,00 Tr
Số nhân viên
842
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ximei Resources Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên842
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
643,83 Tr
643,83 Tr
726,38 Tr
726,38 Tr
Giá vốn hàng bán
522,72 Tr
522,72 Tr
541,83 Tr
541,83 Tr
Chi phí doanh thu
522,72 Tr
522,72 Tr
541,83 Tr
541,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,34 Tr
63,34 Tr
54,38 Tr
54,38 Tr
Chi phí hoạt động
75,89 Tr
75,89 Tr
57,27 Tr
57,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
598,62 Tr
598,62 Tr
599,10 Tr
599,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,21 Tr
45,21 Tr
127,28 Tr
127,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,19 Tr
4,19 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,80 Tr
42,80 Tr
124,54 Tr
124,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,12 Tr
44,12 Tr
123,96 Tr
123,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,87 Tr
4,87 Tr
17,65 Tr
17,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,38%
11,38%
14,17%
14,17%
Chi phí hoạt động khác
12,55 Tr
12,55 Tr
2,89 Tr
2,89 Tr
Thu nhập ròng
39,89 Tr
39,89 Tr
92,28 Tr
92,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,20%
6,20%
12,70%
12,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
387,00 N
387,00 N
1,03 Tr
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-5,81 Tr
-5,81 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,42 Tr
-5,42 Tr
-6,12 Tr
-6,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,47 Tr
50,47 Tr
138,29 Tr
138,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,50 N
75,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google