Finance

Danh sách
9935:TPE
Ching Feng Home Fashions Co Ltd
18,05 NT$
-0,55%
(-0,10) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9935...
Mở
18,05 NT$
Cao
18,15 NT$
Thấp
18,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,18 N
Khối lượng
129,10 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
2,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,05 NT$
Cao
18,15 NT$
Thấp
18,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,18 N
Khối lượng
129,10 N
Cổ tức
6,65%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
2,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ching Feng Home Fashions Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchingfeng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,26 T
1,21 T
1,35 T
Giá vốn hàng bán
966,44 Tr
917,12 Tr
877,65 Tr
960,50 Tr
Chi phí doanh thu
966,44 Tr
917,12 Tr
877,65 Tr
960,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,54 Tr
20,08 Tr
20,02 Tr
20,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,31 Tr
181,75 Tr
180,30 Tr
188,10 Tr
Chi phí hoạt động
198,38 Tr
206,05 Tr
200,31 Tr
221,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,12 T
1,08 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,42 Tr
138,22 Tr
129,05 Tr
168,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,12 Tr
-27,27 Tr
-6,16 Tr
2,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
165,05 Tr
123,58 Tr
125,08 Tr
147,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,69 Tr
123,76 Tr
125,08 Tr
137,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,72 Tr
13,65 Tr
35,72 Tr
39,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,86%
11,04%
28,55%
26,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
127,33 Tr
109,94 Tr
89,36 Tr
107,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,71%
8,72%
7,40%
7,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,71
0,63
0,51
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,81 Tr
7,50 Tr
8,44 Tr
8,79 Tr
Chi phí lãi suất
-29,70 Tr
-29,46 Tr
-28,78 Tr
-34,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,89 Tr
-21,96 Tr
-20,34 Tr
-25,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,04 Tr
180,70 Tr
177,79 Tr
217,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
643,00 N
175,00 N
-
-2,18 Tr
Các ứng dụng của Google