Finance

Danh sách
9934:TPE
GLOBE UNION INDUSTRIAL CORP
9,82 NT$
+1,45%
(+0,14) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9934...
Mở
9,71 NT$
Cao
9,82 NT$
Thấp
9,68 NT$
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
697,41 N
Khối lượng
382,97 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,54
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,95 NT$
EPS
0,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,71 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
9,71 NT$
Cao
9,82 NT$
Thấp
9,68 NT$
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
697,41 N
Khối lượng
382,97 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
39,54
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,95 NT$
EPS
0,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,71 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GLOBE UNION INDUSTRIAL CORP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,78 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,30 T
4,37 T
4,68 T
4,83 T
Giá vốn hàng bán
2,80 T
2,95 T
3,08 T
2,98 T
Chi phí doanh thu
2,80 T
2,95 T
3,08 T
2,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,36 Tr
39,60 Tr
38,44 Tr
37,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,35 T
1,34 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,40 T
1,38 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
4,21 T
4,36 T
4,46 T
4,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,53 Tr
10,04 Tr
215,61 Tr
267,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,24 Tr
20,08 Tr
14,68 Tr
23,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,54 Tr
-47,22 Tr
179,02 Tr
269,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,69 Tr
-8,32 Tr
178,55 Tr
249,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
148,37 Tr
20,05 Tr
65,01 Tr
78,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.096,00%
-42,46%
36,32%
29,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-134,83 Tr
-67,27 Tr
114,00 Tr
190,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,13%
-1,54%
2,44%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,48 Tr
11,47 Tr
12,94 Tr
17,11 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-53,00 Tr
-49,17 Tr
-52,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,53 Tr
-41,54 Tr
-36,23 Tr
-35,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
188,42 Tr
104,64 Tr
309,62 Tr
577,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,68 Tr
-1,34 Tr
-195,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google