Finance

Danh sách
9933:TPE
CTCI Corporation
42,70 NT$
-0,93%
(-0,40) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9933...
Mở
43,00 NT$
Cao
43,75 NT$
Thấp
42,70 NT$
Vốn hoá thị trường
41,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00 Tr
Khối lượng
3,98 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
48,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,70 NT$
EPS
4,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
762,02 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
43,00 NT$
Cao
43,75 NT$
Thấp
42,70 NT$
Vốn hoá thị trường
41,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00 Tr
Khối lượng
3,98 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
48,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,70 NT$
EPS
4,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
762,02 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CTCI Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,95 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,21 T
24,19 T
17,20 T
20,52 T
Giá vốn hàng bán
19,24 T
21,13 T
14,95 T
17,72 T
Chi phí doanh thu
19,24 T
21,13 T
14,95 T
17,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,40 Tr
44,31 Tr
61,73 Tr
54,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
413,94 Tr
683,73 Tr
472,36 Tr
437,20 Tr
Chi phí hoạt động
449,60 Tr
819,46 Tr
580,77 Tr
506,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,69 T
21,95 T
15,54 T
18,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 T
2,24 T
1,66 T
2,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
144,60 Tr
-133,94 Tr
18,82 Tr
227,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,59 T
2,39 T
1,66 T
2,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 T
2,09 T
1,66 T
2,59 T
Chi phí thuế thu nhập
528,88 Tr
267,81 Tr
521,29 Tr
759,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,27%
11,19%
31,35%
29,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
758,58 Tr
1,90 T
892,05 Tr
1,57 T
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
7,84%
5,19%
7,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,69
2,10
0,98
1,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
173,47 Tr
148,79 Tr
150,77 Tr
209,14 Tr
Chi phí lãi suất
-305,30 Tr
-326,04 Tr
-256,63 Tr
-181,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,83 Tr
-177,25 Tr
-105,86 Tr
27,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,70 T
2,44 T
1,87 T
2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,16 Tr
-1,18 Tr
78,00 N
-163,00 N
Các ứng dụng của Google