Finance

Danh sách
9931:TPE
Hsin Kao Gas Co Ltd
34,10 NT$
+0,29%
(+0,100) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9931...
Mở
34,00 NT$
Cao
34,10 NT$
Thấp
34,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,22 N
Khối lượng
7,55 N
Cổ tức
5,28%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,00 NT$
EPS
2,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,25 Tr
Số nhân viên
108
Mở
34,00 NT$
Cao
34,10 NT$
Thấp
34,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,22 N
Khối lượng
7,55 N
Cổ tức
5,28%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,00 NT$
EPS
2,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,25 Tr
Số nhân viên
108
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hsin Kao Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên108
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhkgas.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
369,44 Tr
400,49 Tr
429,48 Tr
427,41 Tr
Giá vốn hàng bán
315,45 Tr
337,51 Tr
357,79 Tr
344,92 Tr
Chi phí doanh thu
315,45 Tr
337,51 Tr
357,79 Tr
344,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,50 Tr
19,54 Tr
22,23 Tr
30,68 Tr
Chi phí hoạt động
20,50 Tr
19,54 Tr
22,23 Tr
30,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
335,95 Tr
357,05 Tr
380,02 Tr
375,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,49 Tr
43,44 Tr
49,46 Tr
51,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,37 Tr
1,65 Tr
28,26 Tr
21,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,77 Tr
81,59 Tr
107,96 Tr
115,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,84 Tr
79,58 Tr
102,31 Tr
92,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,47 Tr
7,78 Tr
21,90 Tr
18,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,27%
9,53%
20,28%
15,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,60 Tr
70,79 Tr
83,37 Tr
94,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,15%
17,67%
19,41%
22,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,34 Tr
34,52 Tr
24,55 Tr
18,76 Tr
Chi phí lãi suất
-111,00 N
-121,00 N
-103,00 N
-120,00 N
Chi phí lãi suất ròng
55,22 Tr
34,40 Tr
24,45 Tr
18,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,59 Tr
103,49 Tr
110,49 Tr
113,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
154,00 N
11,00 N
14,00 N
Các ứng dụng của Google