Finance

Danh sách
Tại sao 9930 tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
9930:TPE
CHC Resources Corp
60,30 NT$
+2,20%
(+1,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9930...
Mở
58,70 NT$
Cao
60,30 NT$
Thấp
58,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,86 N
Khối lượng
181,68 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,68
Cao nhất trong 52 tuần
72,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,10 NT$
EPS
4,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,54 Tr
Số nhân viên
430
Mở
58,70 NT$
Cao
60,30 NT$
Thấp
58,70 NT$
Vốn hoá thị trường
14,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,86 N
Khối lượng
181,68 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,68
Cao nhất trong 52 tuần
72,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,10 NT$
EPS
4,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
248,54 Tr
Số nhân viên
430
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CHC Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên430
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,32 T
3,53 T
3,29 T
3,38 T
Giá vốn hàng bán
2,83 T
3,02 T
2,79 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
2,83 T
3,02 T
2,79 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,86 Tr
7,27 Tr
7,64 Tr
7,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,14 Tr
139,67 Tr
137,56 Tr
143,90 Tr
Chi phí hoạt động
142,00 Tr
146,94 Tr
145,20 Tr
151,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,97 T
3,17 T
2,94 T
3,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
350,13 Tr
353,84 Tr
348,25 Tr
304,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
8,09 Tr
8,00 Tr
27,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
359,96 Tr
354,57 Tr
348,83 Tr
331,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
359,89 Tr
354,45 Tr
348,60 Tr
331,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,70 Tr
71,37 Tr
70,02 Tr
62,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,64%
20,13%
20,07%
18,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
284,89 Tr
277,21 Tr
272,80 Tr
263,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,58%
7,86%
8,30%
7,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,63 Tr
2,31 Tr
2,44 Tr
2,21 Tr
Chi phí lãi suất
-12,72 Tr
-13,86 Tr
-13,07 Tr
-11,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,08 Tr
-11,55 Tr
-10,63 Tr
-9,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
477,97 Tr
482,32 Tr
478,61 Tr
430,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 N
-5,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google