Finance

Danh sách
9928:TYO
Miroku Jyoho Service Co Ltd
2.216,00 ¥
+1,93%
(+42,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9928...
Mở
2.186 ¥
Cao
2.230 ¥
Thấp
2.166 ¥
Vốn hoá thị trường
71,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,96 N
Khối lượng
54,50 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.655 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.186 ¥
Cao
2.230 ¥
Thấp
2.166 ¥
Vốn hoá thị trường
71,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,96 N
Khối lượng
54,50 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
2.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.655 ¥
EPS
180 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miroku Jyoho Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập2 thg 11, 1977
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmjs.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
12,51 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,60 T
12,35 T
12,40 T
12,51 T
Giá vốn hàng bán
5,04 T
4,55 T
4,94 T
4,74 T
Chi phí doanh thu
5,04 T
4,55 T
4,94 T
4,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,66 T
5,86 T
5,86 T
6,22 T
Chi phí hoạt động
5,66 T
5,86 T
5,88 T
6,22 T
Tổng chi phí hoạt động
10,70 T
10,41 T
10,82 T
10,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,91 T
1,95 T
1,58 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
49,00 Tr
24,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 T
1,98 T
1,50 T
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,98 T
1,98 T
1,64 T
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
753,00 Tr
403,00 Tr
338,00 Tr
633,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,86%
20,37%
22,61%
39,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,76 T
1,59 T
1,16 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
13,96%
12,86%
9,38%
8,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
-
20,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-35,00 Tr
-15,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
-35,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,36 T
-
2,04 T
2,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google