Finance

Danh sách
9927:TPE
Thye Ming Industrial Co Ltd
60,70 NT$
-0,65%
(-0,40) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9927...
Mở
61,10 NT$
Cao
61,10 NT$
Thấp
60,70 NT$
Vốn hoá thị trường
7,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,19 N
Khối lượng
209,74 N
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,21
Cao nhất trong 52 tuần
77,11 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,70 NT$
EPS
5,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,15 Tr
Số nhân viên
261
Mở
61,10 NT$
Cao
61,10 NT$
Thấp
60,70 NT$
Vốn hoá thị trường
7,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
188,19 N
Khối lượng
209,74 N
Cổ tức
8,24%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,21
Cao nhất trong 52 tuần
77,11 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,70 NT$
EPS
5,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,15 Tr
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thye Ming Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmicl.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
2,13 T
2,17 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
1,64 T
1,86 T
1,98 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
1,64 T
1,86 T
1,98 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,18 Tr
60,85 Tr
56,28 Tr
56,29 Tr
Chi phí hoạt động
60,21 Tr
61,50 Tr
56,84 Tr
56,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,93 T
2,04 T
2,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,94 Tr
207,88 Tr
139,16 Tr
164,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
1,60 Tr
1,62 Tr
133,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
272,70 Tr
303,54 Tr
169,26 Tr
169,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,28 Tr
296,78 Tr
163,50 Tr
162,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,50 Tr
79,56 Tr
34,65 Tr
31,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,62%
26,21%
20,47%
18,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
218,36 Tr
223,55 Tr
134,04 Tr
137,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,80%
10,48%
6,16%
5,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,60 Tr
18,94 Tr
9,02 Tr
5,31 Tr
Chi phí lãi suất
6,00 N
-27,00 N
-75,00 N
-478,00 N
Chi phí lãi suất ròng
51,61 Tr
18,92 Tr
8,94 Tr
4,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,15 Tr
224,38 Tr
156,01 Tr
181,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-128,00 N
6,00 N
-100,00 N
67,00 N
Các ứng dụng của Google