Finance

Danh sách
9926:TPE
Shin Hai Gas Corp
49,15 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9926...
Mở
49,10 NT$
Cao
49,15 NT$
Thấp
49,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 N
Khối lượng
4,72 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,52 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,95 NT$
EPS
2,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,50 Tr
Số nhân viên
208
Mở
49,10 NT$
Cao
49,15 NT$
Thấp
49,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,78 N
Khối lượng
4,72 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,52 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,95 NT$
EPS
2,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,50 Tr
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Hai Gas Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
542,78 Tr
592,96 Tr
702,29 Tr
618,56 Tr
Giá vốn hàng bán
388,64 Tr
463,97 Tr
518,44 Tr
448,41 Tr
Chi phí doanh thu
388,64 Tr
463,97 Tr
518,44 Tr
448,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,44 Tr
53,12 Tr
50,68 Tr
59,72 Tr
Chi phí hoạt động
49,79 Tr
55,38 Tr
52,73 Tr
61,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
438,43 Tr
519,35 Tr
571,17 Tr
509,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,34 Tr
73,61 Tr
131,12 Tr
108,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,05 Tr
-190,00 N
12,74 Tr
2,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,32 Tr
85,98 Tr
152,96 Tr
192,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,40 Tr
82,85 Tr
152,97 Tr
134,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,81 Tr
16,18 Tr
30,67 Tr
26,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,99%
18,81%
20,05%
13,77%
Chi phí hoạt động khác
-1,26 Tr
97,00 N
-848,00 N
-1,16 Tr
Thu nhập ròng
152,51 Tr
69,81 Tr
122,29 Tr
166,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,10%
11,77%
17,41%
26,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,73 Tr
9,48 Tr
9,17 Tr
23,31 Tr
Chi phí lãi suất
-101,00 N
-124,00 N
-115,00 N
-111,00 N
Chi phí lãi suất ròng
60,63 Tr
9,35 Tr
9,06 Tr
23,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,09 Tr
2,44 Tr
2,25 Tr
2,99 Tr
EBITDA
204,33 Tr
175,75 Tr
227,84 Tr
208,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-268,00 N
601,00 N
11,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google