Finance

Danh sách
9926:HKG
Akeso Inc
91,30 HK$
+0,94%
(+0,85) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9926...
Mở
92,15 HK$
Cao
95,30 HK$
Thấp
90,15 HK$
Vốn hoá thị trường
84,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 Tr
Khối lượng
11,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
156,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,20 HK$
EPS
-1,24 HK$
Số nhân viên
4 N
Mở
92,15 HK$
Cao
95,30 HK$
Thấp
90,15 HK$
Vốn hoá thị trường
84,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 Tr
Khối lượng
11,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
156,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,20 HK$
EPS
-1,24 HK$
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Akeso, Inc is a publicly listed Chinese biopharmaceutical company that is headquartered in Zhongshan, Guangdong. It is best known for developing Ivonescimab, a cancer treatment antibody. Wikipedia
Giới thiệu về Akeso Inc
Giám đốc điều hànhMichelle Xia | Michelle Xia
Số nhân viên4,08 N
Ngày thành lập19 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webakesobio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
822,37 Tr
822,37 Tr
902,84 Tr
902,84 Tr
Giá vốn hàng bán
191,35 Tr
191,35 Tr
264,27 Tr
264,27 Tr
Chi phí doanh thu
191,35 Tr
191,35 Tr
264,27 Tr
264,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
421,91 Tr
421,91 Tr
391,66 Tr
391,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
464,36 Tr
464,36 Tr
477,58 Tr
477,58 Tr
Chi phí hoạt động
883,23 Tr
883,23 Tr
926,32 Tr
926,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,07 T
1,19 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-252,21 Tr
-252,21 Tr
-287,75 Tr
-287,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,10 Tr
29,10 Tr
24,64 Tr
24,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-276,45 Tr
-276,45 Tr
-221,95 Tr
-221,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-276,19 Tr
-276,19 Tr
-226,43 Tr
-226,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-192,50 N
-192,50 N
1,68 Tr
1,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,07%
0,07%
-0,75%
-0,75%
Chi phí hoạt động khác
-3,04 Tr
-3,04 Tr
57,08 Tr
57,08 Tr
Thu nhập ròng
-271,47 Tr
-271,47 Tr
-212,11 Tr
-212,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,01%
-33,01%
-23,49%
-23,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,42 Tr
84,42 Tr
74,56 Tr
74,56 Tr
Chi phí lãi suất
-33,81 Tr
-33,81 Tr
-31,66 Tr
-31,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,61 Tr
50,61 Tr
42,90 Tr
42,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-187,68 Tr
-187,68 Tr
-210,51 Tr
-210,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google