Finance

Danh sách
9925:TPE
Taiwan Shin Kong Security Co Ltd
39,45 NT$
-0,13%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9925...
Mở
39,60 NT$
Cao
39,60 NT$
Thấp
39,35 NT$
Vốn hoá thị trường
15,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,51 N
Khối lượng
267,19 N
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
41,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,30 NT$
EPS
3,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
39,60 NT$
Cao
39,60 NT$
Thấp
39,35 NT$
Vốn hoá thị trường
15,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,51 N
Khối lượng
267,19 N
Cổ tức
5,07%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,10
Cao nhất trong 52 tuần
41,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,30 NT$
EPS
3,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Shin Kong Security Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,78 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang websks.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 T
2,11 T
2,12 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,44 T
1,44 T
1,42 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,44 T
1,44 T
1,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,07 Tr
23,91 Tr
18,40 Tr
26,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
482,45 Tr
456,16 Tr
437,53 Tr
429,51 Tr
Chi phí hoạt động
499,26 Tr
480,41 Tr
455,35 Tr
456,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,92 T
1,89 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
178,20 Tr
187,13 Tr
225,98 Tr
184,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,91 Tr
27,09 Tr
13,36 Tr
16,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
358,71 Tr
172,87 Tr
236,51 Tr
676,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
359,30 Tr
206,28 Tr
232,33 Tr
496,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,45 Tr
39,22 Tr
46,27 Tr
79,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,55%
22,69%
19,56%
11,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
291,46 Tr
126,62 Tr
180,71 Tr
563,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,32%
6,00%
8,53%
27,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,49 Tr
9,32 Tr
1,53 Tr
310,17 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-12,08 Tr
-10,80 Tr
-10,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
162,49 Tr
-2,76 Tr
-9,27 Tr
299,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
361,08 Tr
342,40 Tr
414,07 Tr
369,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,00 N
1,35 Tr
-17,00 N
-425,00 N
Các ứng dụng của Google