Finance

Danh sách
9924:TPE
Taiwan Fu Hsing Industrial Co Ltd
38,00 NT$
-0,52%
(-0,20) 1 ngày
14 thg 10, 09:03:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9924...
Mở
38,20 NT$
Cao
38,20 NT$
Thấp
38,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,60 N
Khối lượng
9,00 N
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,60 NT$
EPS
3,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
38,20 NT$
Cao
38,20 NT$
Thấp
38,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,60 N
Khối lượng
9,00 N
Cổ tức
6,58%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,60 NT$
EPS
3,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Fu Hsing Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 T
1,71 T
1,48 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,34 T
1,19 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,34 T
1,19 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,05 Tr
52,74 Tr
48,94 Tr
50,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,57 Tr
196,68 Tr
173,38 Tr
195,89 Tr
Chi phí hoạt động
214,28 Tr
251,83 Tr
224,18 Tr
246,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,79 T
1,59 T
1,41 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,46 Tr
116,03 Tr
71,22 Tr
107,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,88 Tr
8,98 Tr
7,28 Tr
12,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
289,00 Tr
182,52 Tr
97,66 Tr
119,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,72 Tr
175,54 Tr
99,21 Tr
108,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,22 Tr
35,23 Tr
14,98 Tr
30,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,38%
19,30%
15,34%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
236,52 Tr
146,05 Tr
81,09 Tr
86,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,96%
8,54%
5,47%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,99 Tr
13,55 Tr
12,06 Tr
13,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-1,87 Tr
-2,18 Tr
-2,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,21 Tr
11,68 Tr
9,88 Tr
10,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
239,57 Tr
167,33 Tr
123,03 Tr
160,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,32 Tr
-1,65 Tr
-523,00 N
-2,65 Tr
Các ứng dụng của Google