Finance

Danh sách
Tại sao 9923 tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
9923:HKG
Yeahka Ltd
3,75 HK$
+3,16%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9923...
Mở
3,65 HK$
Cao
3,75 HK$
Thấp
3,55 HK$
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
394,54 N
Khối lượng
522,80 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,99
Cao nhất trong 52 tuần
9,77 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 HK$
EPS
0,27 HK$
Số nhân viên
678
Mở
3,65 HK$
Cao
3,75 HK$
Thấp
3,55 HK$
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
394,54 N
Khối lượng
522,80 N
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,99
Cao nhất trong 52 tuần
9,77 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,52 HK$
EPS
0,27 HK$
Số nhân viên
678
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yeahka Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên678
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyeahka.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
834,50 Tr
834,50 Tr
624,61 Tr
624,61 Tr
Giá vốn hàng bán
631,94 Tr
631,94 Tr
444,55 Tr
444,55 Tr
Chi phí doanh thu
631,94 Tr
631,94 Tr
444,55 Tr
444,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,15 Tr
46,15 Tr
39,22 Tr
39,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,69 Tr
100,69 Tr
91,29 Tr
91,29 Tr
Chi phí hoạt động
119,39 Tr
119,39 Tr
148,86 Tr
148,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
751,33 Tr
751,33 Tr
593,41 Tr
593,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,17 Tr
83,17 Tr
31,20 Tr
31,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-325,00 N
-325,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,37 Tr
26,37 Tr
25,03 Tr
25,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,67 Tr
76,67 Tr
25,26 Tr
25,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,88 Tr
4,88 Tr
4,07 Tr
4,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,53%
18,53%
16,26%
16,26%
Chi phí hoạt động khác
-26,48 Tr
-26,48 Tr
18,36 Tr
18,36 Tr
Thu nhập ròng
24,58 Tr
24,58 Tr
21,97 Tr
21,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
2,95%
3,52%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,41 Tr
3,41 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Chi phí lãi suất
-9,25 Tr
-9,25 Tr
-10,81 Tr
-10,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 Tr
-5,84 Tr
-7,37 Tr
-7,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,60 Tr
88,31 Tr
34,13 Tr
34,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,00 N
-15,00 N
8,50 N
8,50 N
Các ứng dụng của Google