Finance

Danh sách
9919:TPE
KNH Enterprise Co Ltd
15,40 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9919...
Mở
15,45 NT$
Cao
16,00 NT$
Thấp
15,25 NT$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
839,36 N
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
-3,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,45 NT$
Cao
16,00 NT$
Thấp
15,25 NT$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
839,36 N
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
21,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
-3,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KNH Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webknh.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
689,36 Tr
661,11 Tr
677,60 Tr
639,16 Tr
Giá vốn hàng bán
682,90 Tr
681,91 Tr
612,26 Tr
615,09 Tr
Chi phí doanh thu
682,90 Tr
681,91 Tr
612,26 Tr
615,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,38 Tr
17,78 Tr
22,90 Tr
24,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,95 Tr
142,28 Tr
145,57 Tr
152,87 Tr
Chi phí hoạt động
161,96 Tr
160,09 Tr
168,42 Tr
177,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
844,86 Tr
842,00 Tr
780,67 Tr
792,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-155,49 Tr
-180,89 Tr
-103,07 Tr
-153,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,68 Tr
20,81 Tr
12,11 Tr
9,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-186,39 Tr
-186,89 Tr
-99,60 Tr
-158,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-152,50 Tr
-164,56 Tr
-100,19 Tr
-159,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,72 Tr
-3,22 Tr
1,10 Tr
-788,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,00%
1,72%
-1,10%
0,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-182,67 Tr
-183,67 Tr
-100,69 Tr
-157,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,50%
-27,78%
-14,86%
-24,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,19 Tr
5,04 Tr
3,28 Tr
3,69 Tr
Chi phí lãi suất
-17,52 Tr
-17,31 Tr
-17,13 Tr
-17,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,33 Tr
-12,27 Tr
-13,85 Tr
-13,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-95,50 Tr
-118,07 Tr
-47,54 Tr
-98,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
588,00 N
21,68 Tr
-591,00 N
-600,00 N
Các ứng dụng của Google