Finance

Danh sách
9918:TPE
Shin Shin Natural Gas Co Ltd
43,20 NT$
-0,12%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9918...
Mở
43,20 NT$
Cao
43,25 NT$
Thấp
43,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,71 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
61,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,00 NT$
EPS
2,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,01 Tr
Số nhân viên
184
Mở
43,20 NT$
Cao
43,25 NT$
Thấp
43,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,71 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,20
Cao nhất trong 52 tuần
61,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,00 NT$
EPS
2,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,01 Tr
Số nhân viên
184
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Shin Natural Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên184
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,67 Tr
449,70 Tr
634,69 Tr
534,75 Tr
Giá vốn hàng bán
283,53 Tr
342,98 Tr
439,60 Tr
356,11 Tr
Chi phí doanh thu
283,53 Tr
342,98 Tr
439,60 Tr
356,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,14 Tr
78,16 Tr
73,40 Tr
81,13 Tr
Chi phí hoạt động
60,36 Tr
78,26 Tr
73,33 Tr
82,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
343,89 Tr
421,23 Tr
512,94 Tr
438,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,78 Tr
28,47 Tr
121,76 Tr
96,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,15 Tr
2,05 Tr
2,20 Tr
-7,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,24 Tr
62,27 Tr
133,77 Tr
245,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,47 Tr
38,05 Tr
128,86 Tr
96,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,34 Tr
8,36 Tr
22,50 Tr
21,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,56%
13,43%
16,82%
8,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
85,90 Tr
53,91 Tr
111,28 Tr
223,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,66%
11,99%
17,53%
41,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,78 Tr
7,87 Tr
5,03 Tr
7,39 Tr
Chi phí lãi suất
-234,14 N
-236,62 N
-207,00 N
-198,00 N
Chi phí lãi suất ròng
16,54 Tr
7,63 Tr
4,83 Tr
7,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
122,80 Tr
98,86 Tr
194,74 Tr
170,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-416,00 N
-625,00 N
12,37 Tr
-612,00 N
Các ứng dụng của Google