Finance

Danh sách
9917:TPE
Taiwan Secom Co Ltd
107,50 NT$
-0,46%
(-0,50) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9917...
Mở
108,00 NT$
Cao
108,00 NT$
Thấp
107,00 NT$
Vốn hoá thị trường
50,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,14 N
Khối lượng
226,64 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
1,36 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
117,14 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,57 NT$
EPS
6,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,92 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
108,00 NT$
Cao
108,00 NT$
Thấp
107,00 NT$
Vốn hoá thị trường
50,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,14 N
Khối lượng
226,64 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
1,36 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
117,14 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,57 NT$
EPS
6,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
440,92 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Secom Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập8 thg 11, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang websecom.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,70 T
4,90 T
4,68 T
4,86 T
Giá vốn hàng bán
3,16 T
3,39 T
3,10 T
3,26 T
Chi phí doanh thu
3,16 T
3,39 T
3,10 T
3,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,26 Tr
30,89 Tr
32,46 Tr
35,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
765,00 Tr
739,49 Tr
725,86 Tr
718,48 Tr
Chi phí hoạt động
794,66 Tr
777,00 Tr
762,99 Tr
759,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,95 T
4,17 T
3,86 T
4,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
744,27 Tr
728,79 Tr
824,63 Tr
841,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,90 Tr
47,71 Tr
-30,92 Tr
-18,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
944,41 Tr
926,96 Tr
891,30 Tr
949,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
945,94 Tr
937,18 Tr
890,02 Tr
948,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
161,30 Tr
127,14 Tr
165,68 Tr
154,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,08%
13,72%
18,59%
16,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
768,91 Tr
793,43 Tr
710,14 Tr
775,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,38%
16,20%
15,16%
15,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,71
1,52
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,92 Tr
11,03 Tr
4,06 Tr
15,94 Tr
Chi phí lãi suất
-41,43 Tr
-38,82 Tr
-39,39 Tr
-42,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,51 Tr
-27,79 Tr
-35,33 Tr
-26,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 T
1,12 T
1,16 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-669,00 N
13,15 Tr
-340,00 N
-987,00 N
Các ứng dụng của Google