Finance

Danh sách
9914:TYO
Uematsu Shokai Co Ltd
736,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 13:17:47 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9914...
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.265 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
643 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 Tr
Số nhân viên
75
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
597,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.265 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
643 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,32 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uematsu Shokai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập1 thg 5, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuem-net.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 T
1,77 T
1,58 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,51 T
1,35 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,51 T
1,35 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,00 Tr
212,00 Tr
187,00 Tr
233,00 Tr
Chi phí hoạt động
204,00 Tr
212,00 Tr
205,00 Tr
233,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
1,73 T
1,55 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
40,00 Tr
24,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
12,00 Tr
9,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,00 Tr
71,00 Tr
54,00 Tr
27,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,00 Tr
69,00 Tr
46,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
25,00 Tr
21,00 Tr
17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,13%
35,21%
38,89%
62,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,00 Tr
46,00 Tr
33,00 Tr
10,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,27%
2,60%
2,09%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
18,00 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
17,00 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,00 Tr
-
EBITDA
43,50 Tr
44,50 Tr
28,50 Tr
6,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google