Finance

Danh sách
9913:TYO
Nippo Ltd
3.685,00 ¥
-0,81%
(-30,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9913...
Mở
3.675 ¥
Cao
3.740 ¥
Thấp
3.665 ¥
Vốn hoá thị trường
33,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,67 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
23,20
Cao nhất trong 52 tuần
4.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.602 ¥
EPS
159 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.675 ¥
Cao
3.740 ¥
Thấp
3.665 ¥
Vốn hoá thị trường
33,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,67 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
23,20
Cao nhất trong 52 tuần
4.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.602 ¥
EPS
159 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippo Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnip.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,08 T
12,11 T
12,11 T
12,62 T
Giá vốn hàng bán
9,16 T
9,99 T
9,99 T
10,47 T
Chi phí doanh thu
9,16 T
9,99 T
9,99 T
10,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
245,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 T
1,46 T
932,00 Tr
1,65 T
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,46 T
1,64 T
1,65 T
Tổng chi phí hoạt động
10,58 T
11,45 T
11,63 T
12,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
492,00 Tr
656,00 Tr
478,00 Tr
496,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
67,00 Tr
-71,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
528,00 Tr
754,00 Tr
228,00 Tr
571,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
472,00 Tr
799,00 Tr
401,00 Tr
570,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,00 Tr
208,00 Tr
18,00 Tr
230,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,23%
-
7,89%
40,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
125,00 Tr
-
Thu nhập ròng
342,00 Tr
546,00 Tr
210,00 Tr
341,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,09%
-
1,73%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
60,00 Tr
13,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-19,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
43,00 Tr
-6,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
338,00 Tr
-
EBITDA
882,00 Tr
1,04 T
880,75 Tr
898,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google