Finance

Danh sách
9911:TPE
Taiwan Sakura Corp
81,30 NT$
+0,12%
(+0,10) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9911...
Mở
81,30 NT$
Cao
81,40 NT$
Thấp
81,20 NT$
Vốn hoá thị trường
18,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,23 N
Khối lượng
154,77 N
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
92,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
81,00 NT$
EPS
6,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,81 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
81,30 NT$
Cao
81,40 NT$
Thấp
81,20 NT$
Vốn hoá thị trường
18,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,23 N
Khối lượng
154,77 N
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
92,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
81,00 NT$
EPS
6,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,81 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Sakura Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websakura.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
2,59 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,56 T
2,56 T
2,91 T
2,59 T
Giá vốn hàng bán
1,64 T
1,63 T
1,87 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
1,64 T
1,63 T
1,87 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,98 Tr
27,07 Tr
26,01 Tr
25,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
502,56 Tr
492,69 Tr
528,94 Tr
506,85 Tr
Chi phí hoạt động
528,50 Tr
521,53 Tr
553,19 Tr
532,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,17 T
2,16 T
2,43 T
2,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
382,22 Tr
399,92 Tr
484,65 Tr
377,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,65 Tr
15,15 Tr
2,95 Tr
6,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
415,44 Tr
453,51 Tr
501,73 Tr
384,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
415,52 Tr
459,82 Tr
501,14 Tr
383,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,89 Tr
80,14 Tr
94,85 Tr
82,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,47%
17,67%
18,90%
21,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
332,98 Tr
373,53 Tr
408,47 Tr
304,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,03%
14,62%
14,04%
11,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
10,31 Tr
4,14 Tr
7,21 Tr
Chi phí lãi suất
-3,67 Tr
-3,73 Tr
-3,54 Tr
-3,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-266,00 N
6,59 Tr
600,00 N
3,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
417,46 Tr
442,56 Tr
528,10 Tr
419,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,33 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google