Finance

Danh sách
Tại sao 9911 tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
9911:HKG
Newborn Town Inc
9,00 HK$
+2,21%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9911...
Mở
8,82 HK$
Cao
9,20 HK$
Thấp
8,82 HK$
Vốn hoá thị trường
12,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
14,09 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,94 HK$
EPS
0,96 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
2 N
Mở
8,82 HK$
Cao
9,20 HK$
Thấp
8,82 HK$
Vốn hoá thị trường
12,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 Tr
Khối lượng
2,76 Tr
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
14,09 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,94 HK$
EPS
0,96 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Newborn Town Inc. is a global technology company founded in 2009, which became listed on the Main Board of the Hong Kong Stock Exchange in 2019 under the stock code 9911. Newborn Town has developed a portfolio of social networking applications. Newborn Town’s business. Wikipedia
Giới thiệu về Newborn Town Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,41 T
1,41 T
1,85 T
1,85 T
Giá vốn hàng bán
676,48 Tr
676,48 Tr
817,76 Tr
817,76 Tr
Chi phí doanh thu
676,48 Tr
676,48 Tr
817,76 Tr
817,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,74 Tr
85,74 Tr
99,57 Tr
99,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
473,39 Tr
473,39 Tr
703,41 Tr
703,41 Tr
Chi phí hoạt động
559,41 Tr
559,41 Tr
814,89 Tr
814,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,24 T
1,63 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,91 Tr
173,91 Tr
221,19 Tr
221,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,50 N
-72,50 N
-7,22 Tr
-7,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
200,08 Tr
200,08 Tr
224,35 Tr
224,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,50 Tr
197,50 Tr
226,06 Tr
226,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,50 N
4,50 N
-4,04 Tr
-4,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1,80%
-1,80%
Chi phí hoạt động khác
281,00 N
281,00 N
11,91 Tr
11,91 Tr
Thu nhập ròng
127,82 Tr
127,82 Tr
222,63 Tr
222,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,07%
9,07%
12,01%
12,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,79 Tr
19,79 Tr
28,36 Tr
28,36 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
19,79 Tr
19,79 Tr
28,36 Tr
28,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,62 Tr
175,62 Tr
228,56 Tr
228,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
323,00 N
323,00 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Các ứng dụng của Google