Finance

Danh sách
9910:TPE
Tập đoàn Phong Thái
67,50 NT$
+0,15%
(+0,100) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9910...
Mở
67,40 NT$
Cao
67,70 NT$
Thấp
66,80 NT$
Vốn hoá thị trường
66,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
1,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,10 NT$
EPS
4,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
667,94 Tr
Số nhân viên
75 N
Mở
67,40 NT$
Cao
67,70 NT$
Thấp
66,80 NT$
Vốn hoá thị trường
66,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
1,02 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,10 NT$
EPS
4,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
667,94 Tr
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Phong Thái
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74,7 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfengtay.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,03 NT$ / 1,31 NT$
-21,13%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
20,38 T / 20,51 T
-0,63%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,68 T
20,71 T
19,23 T
20,38 T
Giá vốn hàng bán
16,54 T
16,41 T
15,89 T
16,42 T
Chi phí doanh thu
16,54 T
16,41 T
15,89 T
16,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
803,90 Tr
764,70 Tr
695,88 Tr
720,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,20 T
1,96 T
1,88 T
2,03 T
Chi phí hoạt động
3,00 T
2,73 T
2,58 T
2,75 T
Tổng chi phí hoạt động
19,54 T
19,13 T
18,47 T
19,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,14 T
1,58 T
769,32 Tr
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,10 Tr
145,92 Tr
105,22 Tr
73,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,71 T
1,95 T
958,44 Tr
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,49 T
1,95 T
958,44 Tr
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
798,12 Tr
464,50 Tr
289,84 Tr
377,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,45%
23,78%
30,24%
26,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,74 T
1,43 T
673,98 Tr
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
8,02%
6,90%
3,50%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,76
1,45
0,68
1,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,03 Tr
19,39 Tr
17,06 Tr
14,65 Tr
Chi phí lãi suất
-65,28 Tr
-62,31 Tr
-56,39 Tr
-46,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,25 Tr
-42,92 Tr
-39,32 Tr
-31,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,85 T
2,31 T
1,50 T
1,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-216,04 Tr
-815,00 N
-443,00 N
-4,64 Tr
Các ứng dụng của Google