Finance

Danh sách
9908:TYO
Công ty Nihon Denkei Nhật Bản
2.838,00 ¥
+0,71%
(+20,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9908...
Mở
2.818 ¥
Cao
2.878 ¥
Thấp
2.808 ¥
Vốn hoá thị trường
33,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,64 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.015 ¥
EPS
366 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.818 ¥
Cao
2.878 ¥
Thấp
2.808 ¥
Vốn hoá thị trường
33,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,64 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.015 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.015 ¥
EPS
366 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,85 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Nihon Denkei Nhật Bản
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập4 thg 9, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,03 T
34,46 T
46,37 T
29,98 T
Giá vốn hàng bán
24,13 T
29,69 T
40,03 T
25,82 T
Chi phí doanh thu
24,13 T
29,69 T
40,03 T
25,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,98 T
3,07 T
4,32 T
3,20 T
Chi phí hoạt động
2,99 T
3,07 T
4,29 T
3,20 T
Tổng chi phí hoạt động
27,12 T
32,76 T
44,32 T
29,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
906,00 Tr
1,70 T
2,05 T
962,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
41,00 Tr
-9,00 Tr
76,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,83 T
1,99 T
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
967,00 Tr
1,83 T
2,03 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
322,00 Tr
492,00 Tr
556,00 Tr
435,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,84%
26,94%
27,91%
43,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
713,00 Tr
1,34 T
1,56 T
552,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
3,89%
3,37%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
14,00 Tr
21,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-45,00 Tr
-40,00 Tr
-75,00 Tr
-81,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-26,00 Tr
-54,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
1,86 T
2,20 T
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google