Finance

Danh sách
9907:TPE
Ton Yi Industrial Corp
14,80 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9907...
Mở
14,85 NT$
Cao
14,90 NT$
Thấp
14,75 NT$
Vốn hoá thị trường
23,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
666,24 N
Cổ tức
7,97%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,63
Cao nhất trong 52 tuần
20,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,35 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
3 N
Mở
14,85 NT$
Cao
14,90 NT$
Thấp
14,75 NT$
Vốn hoá thị trường
23,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
666,24 N
Cổ tức
7,97%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,63
Cao nhất trong 52 tuần
20,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,35 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ton Yi Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtonyi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,75 T
9,66 T
10,44 T
10,73 T
Giá vốn hàng bán
10,12 T
8,52 T
9,32 T
9,57 T
Chi phí doanh thu
10,12 T
8,52 T
9,32 T
9,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
811,74 Tr
712,72 Tr
720,45 Tr
651,44 Tr
Chi phí hoạt động
811,57 Tr
708,95 Tr
716,95 Tr
650,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,93 T
9,23 T
10,04 T
10,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
811,00 Tr
427,08 Tr
401,09 Tr
512,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,77 Tr
36,05 Tr
16,95 Tr
15,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
848,85 Tr
477,21 Tr
414,88 Tr
512,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
856,06 Tr
478,50 Tr
417,24 Tr
502,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
286,24 Tr
123,08 Tr
172,70 Tr
241,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,72%
25,79%
41,62%
47,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
574,90 Tr
376,18 Tr
263,28 Tr
287,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
3,90%
2,52%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,61 Tr
13,70 Tr
10,71 Tr
14,09 Tr
Chi phí lãi suất
-44,24 Tr
-41,33 Tr
-32,61 Tr
-31,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,64 Tr
-27,63 Tr
-21,90 Tr
-17,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
1,09 T
1,08 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,81 Tr
1,33 Tr
2,38 Tr
-382,00 N
Các ứng dụng của Google