Finance

Danh sách
9905:TPE
Great China Metal Ind. Co Ltd
21,20 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9905...
Mở
21,10 NT$
Cao
21,30 NT$
Thấp
21,05 NT$
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,65 N
Khối lượng
104,04 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 NT$
EPS
1,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,10 NT$
Cao
21,30 NT$
Thấp
21,05 NT$
Vốn hoá thị trường
6,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,65 N
Khối lượng
104,04 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
22,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,80 NT$
EPS
1,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
305,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Great China Metal Ind. Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 T
1,81 T
2,26 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
2,02 T
1,63 T
2,03 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,02 T
1,63 T
2,03 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,34 Tr
96,74 Tr
117,46 Tr
137,97 Tr
Chi phí hoạt động
105,46 Tr
96,87 Tr
117,42 Tr
137,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,13 T
1,72 T
2,15 T
2,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,88 Tr
86,51 Tr
110,50 Tr
208,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,71 Tr
9,21 Tr
6,25 Tr
6,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,26 Tr
134,33 Tr
146,08 Tr
226,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,81 Tr
129,33 Tr
133,62 Tr
219,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,18 Tr
36,16 Tr
37,65 Tr
62,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,23%
26,92%
25,77%
27,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
131,61 Tr
98,74 Tr
108,15 Tr
162,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,88%
5,45%
4,78%
5,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,44 Tr
18,11 Tr
16,92 Tr
16,14 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 N
-16,00 N
-12,00 N
-9,00 N
Chi phí lãi suất ròng
19,42 Tr
18,10 Tr
16,91 Tr
16,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,58 Tr
168,87 Tr
191,31 Tr
266,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,33 Tr
1,64 Tr
8,00 N
-
Các ứng dụng của Google