Finance

Danh sách
9903:HKG
Shanghai Iluvatar CoreX Semcndctr Co Ltd
78,95 HK$
-1,07%
(-0,85) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9903...
Mở
82,80 HK$
Cao
84,25 HK$
Thấp
78,10 HK$
Vốn hoá thị trường
63,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
5,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
295,83 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,63 HK$
EPS
-0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,96 Tr
Số nhân viên
916
Mở
82,80 HK$
Cao
84,25 HK$
Thấp
78,10 HK$
Vốn hoá thị trường
63,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
5,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
295,83 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,63 HK$
EPS
-0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,96 Tr
Số nhân viên
916
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Tianshu Zhixin Semiconductor Co. Ltd. is a Chinese technology company headquartered in Shanghai. The company develops general-purpose computing on graphics processing units for use in the field of artificial intelligence. It has been compared to Nvidia due to their similar focus. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Iluvatar CoreX Semcndctr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên916
Ngày thành lậpthg 12 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiluvatar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,67 Tr
354,67 Tr
472,84 Tr
472,84 Tr
Giá vốn hàng bán
156,89 Tr
156,89 Tr
391,56 Tr
391,56 Tr
Chi phí doanh thu
156,89 Tr
156,89 Tr
391,56 Tr
391,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
261,33 Tr
261,33 Tr
279,44 Tr
279,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,59 Tr
145,59 Tr
120,29 Tr
120,29 Tr
Chi phí hoạt động
413,15 Tr
413,15 Tr
405,27 Tr
405,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
570,05 Tr
570,05 Tr
796,83 Tr
796,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-215,37 Tr
-215,37 Tr
-323,99 Tr
-323,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
14,00 Tr
-15,91 Tr
-15,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-197,17 Tr
-197,17 Tr
53,14 Tr
53,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-197,64 Tr
-197,64 Tr
-329,60 Tr
-329,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-197,17 Tr
-197,17 Tr
53,14 Tr
53,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,59%
-55,59%
11,24%
11,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,47 Tr
8,47 Tr
20,46 Tr
20,46 Tr
Chi phí lãi suất
-4,73 Tr
-4,73 Tr
-10,16 Tr
-10,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,74 Tr
3,74 Tr
10,30 Tr
10,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-185,51 Tr
-185,51 Tr
-271,82 Tr
-271,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
71,50 N
71,50 N
7,50 N
7,50 N
Các ứng dụng của Google